menu_book
見出し語検索結果 "hương thơm" (1件)
hương thơm
日本語
名香り
Hương thơm lan tỏa khắp phòng.
香りが部屋中に広がる。
swap_horiz
類語検索結果 "hương thơm" (1件)
日本語
動香ばしい
Hoa sen tỏa hương thơm.
蓮の花が香ばしい香りを放つ。
format_quote
フレーズ検索結果 "hương thơm" (3件)
Hoa sen tỏa hương thơm.
蓮の花が香ばしい香りを放つ。
Hương thơm rất dịu.
香りがとてもやわらかい。
Hương thơm lan tỏa khắp phòng.
香りが部屋中に広がる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)